lemon grass
Định nghĩa
Danh từ:
- Cỏ chanh, sả: "lemon grass" là một loại cây thân thảo nhiệt đới có nguồn gốc từ Ấn Độ và Sri Lanka. Cây có mùi thơm như chanh, thường được dùng trong nấu ăn châu Á, làm tinh dầu, nước hoa và thuốc.
Ví dụ sử dụng
- (Sả là một nguyên liệu chính trong nhiều món súp Thái Lan.)
- (Tinh dầu sả được dùng trong nước hoa và liệu pháp hương thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lemon grass stalk": thân cây sả (phần thân cứng, thường được đập dập trước khi nấu).
- Crush the lemon grass stalk to release its flavor. (Đập dập thân cây sả để giải phóng hương vị.)
- "lemon grass oil": tinh dầu sả.
- Lemon grass oil is known for its insect-repelling properties. (Tinh dầu sả được biết đến với đặc tính xua đuổi côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lemon grass (n): sả (dạng viết liền hoặc tách rời, không thay đổi).
- Citronella (n): một loại dầu có mùi tương tự sả, thường dùng trong nến chống muỗi.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ chanh: tên gọi khác của sả trong tiếng Việt.
- Xả: cách viết phổ biến khác của "sả".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lemon grass".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "lemon grass".